Từ: rubicundo
Thêm vào: 16/01/2010
Đã nghe: 17 lần
trong:
Thêm thể loại cho rubicundo
Phát âm bằng Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubicundo trong Tiếng Bồ Đào Nha
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
rubicundo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của pedroantonio
(Nam từ Tây Ban Nha)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubicundo trong Tiếng Tây Ban Nha
- Từ ngẫu nhiên: acromatoplasma
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
rubicundo
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
