Cách phát âm rubidiy trong Tiếng Uzbekistan, Tiếng Karakalpak

Từ: rubidiy

Thêm vào: 18/10/2012
trong: chemical element

rubidiy đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: litiy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.