Từ: rubidyum
Thêm vào: 18/10/2012
Đã nghe: 0 lần
trong:
chemical element
Phát âm bằng Tiếng Thổ [tr] Trở lại Tiếng Thổ
Phát âm của PROFESORX
(Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubidyum trong Tiếng Thổ
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: siper
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
