Phát âm Ruhrpott: Cách phát âm Ruhrpott trong Tiếng Đức

Từ: Ruhrpott

Thêm vào: 30/04/2012 Đã nghe: 18 lần
trong: Thêm thể loại cho Ruhrpott

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʀuːɐ̯pɔt

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Ruhrpott:

thư điện tử