Từ: Ruhrpott
Thêm vào: 30/04/2012
Đã nghe: 5 lần
trong:
Thêm thể loại cho Ruhrpott
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của rerx
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruhrpott trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Rote Grütze
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ˈʀuːɐ̯pɔt
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
