Cách phát âm Ruhrpott

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]
ˈʀuːɐ̯pɔt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruhrpott trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RussischSchmetterlinghingegenGrüß GottVioline