Phát âm rum: Cách phát âm rum trong Tiếng Anh, Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Ba Lan, Tiếng Đức, Tiếng Choang, Tiếng Scotland, Tiếng Hà Lan, Tiếng Séc, Tiếng Slovakia, Tiếng Croatia, Tiếng Thổ, Tiếng Ý

Từ: rum

Thêm vào: 20/04/2008 Đã nghe: 3.6K lần
trong: Beverage, nominative

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rum phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]

rum phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]

rum phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

rum phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

rum phát âm trong Tiếng Đức [de]

rum phát âm trong Tiếng Choang [za]

rum phát âm trong Tiếng Scotland [sco]

rum phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

rum phát âm trong Tiếng Séc [cs]

rum phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]

rum phát âm trong Tiếng Croatia [hr]

rum phát âm trong Tiếng Thổ [tr]

rum phát âm trong Tiếng Ý [it]

rum đang chờ phát âm trong:

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

rʌm

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rum = kỳ dị

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rum:

thư điện tử