Cách phát âm rum

rum phát âm trong Tiếng Anh [en]
rʌm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rum

    • liquor distilled from fermented molasses
    • a card game based on collecting sets and sequences; the winner is the first to meld all their cards
    • beyond or deviating from the usual or expected
rum phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʀʊm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rum trong Tiếng Đức

rum phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rum trong Tiếng Ba Lan

rum phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rum trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: aboutlittleAmericaTexassorry