Phát âm rumba: Cách phát âm rumba trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đức, Tiếng Hà Lan, Tiếng Thụy Điển

Từ: rumba

Thêm vào: 21/10/2011 Đã nghe: 373 lần
trong: music, dance, noun, American/International Latin dance, verb

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rumba phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

rumba phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

rumba phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

rumba đang chờ phát âm trong:

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈrum.ba

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

rumba = điệu nhạc rum ba

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm rumba:

thư điện tử