Phát âm ruthène: Cách phát âm ruthène trong Tiếng Pháp

Từ: ruthène

Thêm vào: 20/01/2012 Đã nghe: 16 lần
trong: Thêm thể loại cho ruthène

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʁy.tɛn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ruthène = Ruthenia

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ruthène:

thư điện tử