Cách phát âm Ruth

Ruth phát âm trong Tiếng Anh [en]
ruːθ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruth trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Ruth

    • United States professional baseball player famous for hitting home runs (1895-1948)
    • the great-grandmother of king David whose story is told in the Book of Ruth in the Old Testament
    • a feeling of sympathy and sorrow for the misfortunes of others

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean