Từ: Ruth
Thêm vào: 30/05/2008
Đã nghe: 2.185 lần
trong:
female names,
Biblical,
Personaggi citati nella Divina Commedia,
flicknamn,
förnamn,
egennamn,
nombre,
bible,
female first name,
first name,
Female,
name
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của palitoner
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của sweetie_candykim
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của escott6371
(Nam từ Hoa Kỳ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruth trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Ruth phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý
Phát âm của Glottus
(Nam từ Ý)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruth trong Tiếng Ý
Ruth phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của Thonatas
(Nam từ Đức)
Phát âm của caracena
(Nữ từ Thụy Sỹ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruth trong Tiếng Đức
Ruth phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha
Phát âm của lilianamarisol
(Nữ từ México)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruth trong Tiếng Tây Ban Nha
Ruth phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển
Phát âm của taya
(Nữ từ Thụy Điển)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruth trong Tiếng Thụy Điển
Ruth phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha
Phát âm của pathgs
(Nữ từ Brasil)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruth trong Tiếng Bồ Đào Nha
Ruth phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch
Phát âm của kimsey0
(Nam từ Đan Mạch)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruth trong Tiếng Đan Mạch
- Từ ngẫu nhiên: ivory
của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:
ruːθ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
