Phát âm ryte ryti: Cách phát âm ryte ryti trong Tiếng Litva

Từ: ryte ryti

Thêm vào: 17/11/2012 Đã nghe: 14 lần
trong: kalba i.leksika (įv. temomis)

Phát âm bằng Tiếng Litva [lt] Trở lại Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ryte ryti = nuốt buổi sáng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ryte ryti:

thư điện tử