Từ: særður

Thêm vào: 08/06/2010 Đã nghe: 32 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Sæhrímnirbifurbúast við einhverjuLeðurblökumaðurinnskjálftamiðja