Phát âm sériciculteur: Cách phát âm sériciculteur trong Tiếng Pháp

Từ: sériciculteur

Thêm vào: 05/07/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho sériciculteur

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sériciculteur = rearers tằm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sériciculteur:

thư điện tử