Phát âm sacked: Cách phát âm sacked trong Tiếng Anh

Từ: sacked

Thêm vào: 25/08/2010 Đã nghe: 437 lần
trong: Thêm thể loại cho sacked

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: paste

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

sækt

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sacked = sa thải

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sacked:

thư điện tử