Từ: sagacité
Thêm vào: 05/10/2012
Đã nghe: 17 lần
trong:
Thêm thể loại cho sagacité
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của Pat91
(Nam từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sagacité trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: symétriquement
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
sa.ga.si.te
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
