Phát âm sagacité: Cách phát âm sagacité trong Tiếng Pháp

Từ: sagacité

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 28 lần
trong: Thêm thể loại cho sagacité

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

sa.ga.si.te

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sagacité:

thư điện tử