Phát âm salatterninger: Cách phát âm salatterninger trong Tiếng Đan Mạch

Từ: salatterninger

Thêm vào: 15/05/2010 Đã nghe: 7 lần
trong: dairy products

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

salatterninger = khối xà lách

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm salatterninger:

thư điện tử