Phát âm sans-cœur: Cách phát âm sans-cœur trong Tiếng Pháp

Từ: sans-cœur

Thêm vào: 12/05/2009 Đã nghe: 977 lần
trong: learning French, French expressions, English - heartless, expressions in French

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

sɑ̃.kœʁ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sans-cœur = tâm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sans-cœur:

thư điện tử