Phát âm sans ménagement: Cách phát âm sans ménagement trong Tiếng Pháp

Từ: sans ménagement

Thêm vào: 25/01/2010 Đã nghe: 141 lần
trong: Thêm thể loại cho sans ménagement

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: virus

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

sɑ̃me.naʒ.mɑ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sans ménagement = unceremoniously

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sans ménagement:

thư điện tử