Phát âm Sardelle: Cách phát âm Sardelle trong Tiếng Ý, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức

Từ: Sardelle

Thêm vào: 27/05/2009 Đã nghe: 65 lần
trong: fish, animals, alimentos

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sardelle phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Sardelle phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Sardelle = Cá biển nhỏ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Sardelle:

thư điện tử