Phát âm Sardine: Cách phát âm Sardine trong Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Ý, Tiếng Hà Lan, Tiếng Đức

Từ: Sardine

Thêm vào: 09/11/2008 Đã nghe: 2.1K lần
trong: food, animals, fish

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sardine phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Sardine phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Sardine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Sardine phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

  • Từ ngẫu nhiên: polyg

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

sɑːˈdiːn

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Sardine = Loại cá mồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Sardine:

thư điện tử