Phát âm saucisson: Cách phát âm saucisson trong Tiếng Pháp

Từ: saucisson

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Livie

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

sɔ.si.sɔ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

saucisson = xúc xích

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm saucisson:

thư điện tử