Phát âm saucy: Cách phát âm saucy trong Tiếng Anh

Từ: saucy

Thêm vào: 25/10/2009 Đã nghe: 495 lần
trong: adjective, food, flavour, behaviour

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈsɔːsi

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

saucy = vô lể

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm saucy:

thư điện tử