Phát âm scaffolding: Cách phát âm scaffolding trong Tiếng Anh

Từ: scaffolding

Thêm vào: 23/02/2010 Đã nghe: 929 lần
trong: Thêm thể loại cho scaffolding

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈskæfəldɪŋ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

scaffolding = dàn giáo trái

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm scaffolding:

thư điện tử