Phát âm scale: Cách phát âm scale trong Tiếng Anh, Tiếng Ý

Từ: scale

Thêm vào: 16/12/2008 Đã nghe: 1.083 lần
trong: verb, noun, architettura

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

scale phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

skeɪl

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm scale:

thư điện tử