Cách phát âm scattershot

trong:
scattershot phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈskætərˌʃɒt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scattershot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của scattershot

    • covering a wide range in a haphazard way

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr