Từ: scattershot

Thêm vào: 19/11/2012 Đã nghe: 54 lần

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scattershot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: persona non gratafasciaextracurricularasceticismAyers rock