Phát âm scattershot: Cách phát âm scattershot trong Tiếng Anh

Từ: scattershot

Thêm vào: 19/11/2012 Đã nghe: 47 lần
trong: Thêm thể loại cho scattershot

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Garry

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm scattershot:

thư điện tử