Cách phát âm sceptered

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sceptered

    • invested with legal power or official authority especially as symbolized by having a scepter

Từ ngẫu nhiên: TuesdaygirlprettyEnglishCaribbean