Phát âm Schachboxen: Cách phát âm Schachboxen trong Tiếng Đức

Từ: Schachboxen

Thêm vào: 08/11/2012 Đã nghe: 10 lần
trong: sports, noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: tomik

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Schachboxen = Chessboxing

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schachboxen:

thư điện tử