Phát âm Schadenfreude: Cách phát âm Schadenfreude trong Tiếng Đức

Từ: Schadenfreude

Thêm vào: 04/04/2008 Đã nghe: 22K lần
trong: loanwords, German origin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʃaːdn̩ˌfʀɔɪ̯də

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Schadenfreude = Là do phim glee

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schadenfreude:

thư điện tử