Cách phát âm Schadenfreude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Schadenfreude

    • delight in another person's misfortune
Schadenfreude phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʃaːdn̩ˌfʀɔɪ̯də

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schadenfreude trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: WikipediacomputeraIrelandone