Từ: Schadenfreude
Thêm vào: 04/04/2008
Đã nghe: 15.479 lần
trong:
expressions borrowed from german,
noun,
pleasure,
misfortune
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của Wellenreiter
(Nam từ Đức)
Phát âm của laterdude
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schadenfreude trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Schadenfreude phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của Cavallero
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schadenfreude trong Tiếng Anh
- Từ ngẫu nhiên: Kalilauge
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ˈʃaːdn̩ˌfʀɔɪ̯də
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
