Từ: Schadenfreude

Thêm vào: 04/04/2008 Đã nghe: 24K lần

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]
ˈʃaːdn̩ˌfʀɔɪ̯də

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schadenfreude trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: DschihadistengruppeUntergeschoßlippeFrankfurtSilberhälden