Phát âm Schilddrüsenneoplasie: Cách phát âm Schilddrüsenneoplasie trong Tiếng Đức

Từ: Schilddrüsenneoplasie

Thêm vào: 29/01/2013 Đã nghe: 4 lần
trong: medicine

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: ja

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schilddrüsenneoplasie:

thư điện tử