Phát âm Schlampe: Cách phát âm Schlampe trong Tiếng Đức

Từ: Schlampe

Thêm vào: 08/04/2008 Đã nghe: 2.2K lần
trong: bad words, pejorative

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʃlampə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Schlampe = Chó

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schlampe:

thư điện tử