Từ: Schlehdorn

Thêm vào: 11/08/2009 Đã nghe: 3 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Entschwefelungsmittel, Händetrocknen, Liedke, verdrillt, Köpper