Phát âm Schmiermittel: Cách phát âm Schmiermittel trong Tiếng Đức

Từ: Schmiermittel

Thêm vào: 09/08/2011 Đã nghe: 29 lần
trong: Thêm thể loại cho Schmiermittel

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schmiermittel:

thư điện tử