Từ: Schmiermittel
Thêm vào: 09/08/2011
Đã nghe: 8 lần
trong:
Thêm thể loại cho Schmiermittel
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của nachtmahr
(Nữ từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schmiermittel trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Gentlemanganove
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
