Phát âm schmirgeln: Cách phát âm schmirgeln trong Tiếng Đức

Từ: schmirgeln

Thêm vào: 03/09/2010 Đã nghe: 6 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʃmɪʁɡl̩n

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

schmirgeln = cát

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm schmirgeln:

thư điện tử