Phát âm Schulessen: Cách phát âm Schulessen trong Tiếng Đức

Từ: Schulessen

Thêm vào: 31/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Schulessen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Pfeil

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Schulessen = Ăn trưa trường học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schulessen:

thư điện tử