Phát âm Schulgebäude: Cách phát âm Schulgebäude trong Tiếng Đức

Từ: Schulgebäude

Thêm vào: 08/02/2011 Đã nghe: 16 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈʃuːlɡəˌbɔɪ̯də

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schulgebäude:

thư điện tử