Từ: Schulgebäude
Thêm vào: 08/02/2011
Đã nghe: 6 lần
trong:
noun
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của Mravinszky
(Nam từ Đức)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schulgebäude trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Strahltemperatur
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ˈʃuːlɡəˌbɔɪ̯də
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
