Cách phát âm schwa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của schwa

    • a neutral middle vowel; occurs in unstressed syllables
schwa phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʃvaː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm schwa trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant