Phát âm Schwadroneur: Cách phát âm Schwadroneur trong Tiếng Đức

Từ: Schwadroneur

Thêm vào: 24/05/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho Schwadroneur

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʃvadʀoˈnøːɐ̯

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Schwadroneur = Người làm bộ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schwadroneur:

thư điện tử