Phát âm Schweißschwaden: Cách phát âm Schweißschwaden trong Tiếng Đức

Từ: Schweißschwaden

Thêm vào: 31/07/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: plurale tantum

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Loe

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Schweißschwaden = Hàn gợi ý

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Schweißschwaden:

thư điện tử