Phát âm scintillante: Cách phát âm scintillante trong Tiếng Ý

Từ: scintillante

Thêm vào: 28/01/2011 Đã nghe: 111 lần
trong: aggettivo

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm scintillante:

thư điện tử