Cách phát âm scone

scone phát âm trong Tiếng Anh [en]
skɒn, skəʊn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của scone

    • small biscuit (rich with cream and eggs) cut into diamonds or sticks and baked in an oven or (especially originally) on a griddle

Từ ngẫu nhiên: fuckshut upyouroofy'all