Phát âm scudetto: Cách phát âm scudetto trong Tiếng Ý

Từ: scudetto

Thêm vào: 04/03/2010 Đã nghe: 294 lần
trong: calcio, OED, italian, football, neologisms, Oxford Dictionaries, 2012, lexicography, trends

Phát âm bằng Tiếng Ý [it]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

scudetto = tiêu đề

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm scudetto:

thư điện tử