Phát âm sea otter: Cách phát âm sea otter trong Tiếng Anh

Từ: sea otter

Thêm vào: 25/08/2014 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho sea otter

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: think

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sea otter = rái cá biển

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sea otter:

thư điện tử