Phát âm Seal: Cách phát âm Seal trong Tiếng Anh, Tiếng Đức, Tiếng Estonia

Từ: Seal

Thêm vào: 15/07/2008 Đã nghe: 7.4K lần
trong: music, UK, noun, verb, seal, foca

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Seal phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Seal phát âm trong Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

siːl

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Seal = Con dấu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Seal:

thư điện tử