Cách phát âm Seals

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Seals

    • fastener consisting of a resinous composition that is plastic when warm; used for sealing documents and parcels and letters
    • a device incised to make an impression; used to secure a closing or to authenticate documents
    • the pelt or fur (especially the underfur) of a seal

Từ ngẫu nhiên: sorrypenChicagooftenCanada