Phát âm seconded (transfer): Cách phát âm seconded (transfer) trong Tiếng Anh

Từ: seconded (transfer)

Thêm vào: 12/04/2012 Đã nghe: 502 lần
trong: verb past tense, British, transfer, military, temporary, workplace, adjective

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

sɪˈkɒnd(ə)d

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

seconded (transfer) = biệt phái (chuyển nhượng)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm seconded (transfer):

thư điện tử