Từ: seconded (voting)
Thêm vào: 12/04/2012
Đã nghe: 27 lần
trong:
adjective,
verb past tense,
support,
voting,
confirmation,
agreement
Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh
Phát âm của agosta
(Nam từ Hoa Kỳ)
Phát âm của TopQuark
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seconded (voting) trong Tiếng Anh
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: trichophyton
Đánh vần theo âm vị:
ˈsɛk(ə)nd(ə)d
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
