Phát âm seconded (voting): Cách phát âm seconded (voting) trong Tiếng Anh

Từ: seconded (voting)

Thêm vào: 12/04/2012 Đã nghe: 225 lần
trong: adjective, verb past tense, support, voting, confirmation, agreement

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Đánh vần theo âm vị:

ˈsɛk(ə)nd(ə)d

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

seconded (voting) = biệt phái (có quyền biểu quyết)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm seconded (voting):

thư điện tử