Phát âm sedan: Cách phát âm sedan trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức

Từ: sedan

Thêm vào: 29/06/2009 Đã nghe: 3.1K lần
trong: cars, City in France, automotive terms

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sedan phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

sedan phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

sedan phát âm trong Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sedan = sau đó

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sedan:

thư điện tử