Cách phát âm sedan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của sedan

    • a car that is closed and that has front and rear seats and two or four doors
    • a closed litter for one passenger
sedan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedan trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: LondonWednesdayAprilGermanyThursday