Phát âm seins: Cách phát âm seins trong Tiếng Pháp

Từ: seins

Thêm vào: 07/10/2008 Đã nghe: 1.1K lần
trong: Thêm thể loại cho seins

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: SDF

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

sɛ̃

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

seins = ngực

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm seins:

thư điện tử