Phát âm seis: Cách phát âm seis trong Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Phần Lan, Tiếng Galicia

Từ: seis

Thêm vào: 29/03/2008 Đã nghe: 5.8K lần
trong: cardinales, number

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

seis phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt] Trở lại Tiếng Bồ Đào Nha

seis phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

seis phát âm trong Tiếng Galicia [gl] Trở lại Tiếng Galicia

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈsejs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

seis = sáu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm seis:

thư điện tử