Phát âm self-replication: Cách phát âm self-replication trong Tiếng Anh

Từ: self-replication

Thêm vào: 20/01/2010 Đã nghe: 131 lần
trong: noun, science, molecular biology, origins, life

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

self-replication = tự sao chép

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm self-replication:

thư điện tử