Phát âm sequencing: Cách phát âm sequencing trong Tiếng Anh

Từ: sequencing

Thêm vào: 25/01/2010 Đã nghe: 276 lần
trong: verb present tense, gerund, genetics, molecular biology

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: rays

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈsiːkwənsɪŋ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

sequencing = trình tự

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm sequencing:

thư điện tử