Phát âm serrure: Cách phát âm serrure trong Tiếng Pháp

Từ: serrure

Thêm vào: 27/01/2010 Đã nghe: 1.1K lần
trong: maçonnerie, bâtiment

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

se.ʁyʁ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

serrure = khóa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm serrure:

thư điện tử